đánh ống
Định nghĩa
- Động từ:
- Thao tác trong ngành dệt: "đánh ống" chỉ hành động quấn sợi (chỉ, len) vào một ống hình trụ (thường là ống nhỏ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại) để chuẩn bị cho các công đoạn dệt vải hoặc may mặc tiếp theo. Quá trình này thường được thực hiện bằng máy hoặc bằng tay, nhằm tạo ra các cuộn sợi gọn gàng, dễ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công nhân đang đánh ống để chuẩn bị sợi cho máy dệt. (Công nhân thực hiện thao tác quấn sợi vào ống nhằm phục vụ máy dệt.)
- Trước khi may, chị ấy phải đánh ống chỉ màu xanh. (Trước công đoạn may, chị ấy cần quấn chỉ xanh vào ống để dễ dàng sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh ống sợi": cụm từ chỉ rõ loại sợi được quấn.
- Xưởng dệt yêu cầu công nhân đánh ống sợi bông trước khi vận hành máy. (Xưởng dệt yêu cầu quấn sợi bông vào ống trước khi bắt đầu sản xuất.)
"máy đánh ống": thiết bị chuyên dụng để thực hiện thao tác này.
- Máy đánh ống tự động giúp tăng năng suất lao động. (Thiết bị quấn sợi tự động nâng cao hiệu quả sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Quấn ống (động từ): hành động tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên hoặc đời thường.
- Bà nội quấn ống len để đan áo. (Bà nội cuộn len vào ống để chuẩn bị đan áo.)
Đánh suốt (động từ): một thao tác tương tự trong ngành dệt, nhưng quấn sợi vào suốt (một dạng ống nhỏ hơn, dùng trong máy may).
- Thợ may đánh suốt chỉ trắng cho máy may. (Thợ may quấn chỉ trắng vào suốt để sử dụng trong máy may.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộn sợi: hành động quấn sợi thành cuộn tròn, không nhất thiết vào ống.
- Quấn chỉ: hành động quấn chỉ vào ống hoặc suốt, thường dùng trong may mặc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "đánh ống". Tuy nhiên, trong ngành dệt, cụm từ "đánh ống xong" thường được dùng để chỉ việc hoàn thành một công đoạn chuẩn bị.